THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA COROLLA ALTIS 2016
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG
Kích thước
2.0 CVT - i
1.8G CVT
1.8G MT
D x R x C
mm
4,620 x 1,775 x 1,460
4,620 x 1,775 x 1,460
4,620 x 1,775 x 1,460
Chiều dài cơ sở
mm
2,700
2,700
2,700
Khoảng sáng gầm xe
mm
130
130
130
Bán kính vòng quay tối thiểu
m
5,4
5,4
5,4
Trọng lượng không tải
kg
1,255 - 1,300
1,200 - 1,260
1,180 - 1,240
Trọng lượng toàn tải
kg
1,675
1,635
1,615
Động cơ
2.0 CVT - i
1.8G CVT
1.8G MT
Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác
cc
1,987
1,798
1,798
Công suất tối đa
mã lực @ vòng/phút
143/6,200
138/6,400
138/6,400
Mô men xoắn tối đa
Nm @ vòng/phút
187/3,600
173/4,000
173/4,000
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không
Không
Không
Hệ thống truyền động
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Hộp số
Vô cấp thông minh
Vô cấp
Số tay 6 cấp
Hệ thống treo
Trước
Độc lập, kiểu Macpherson
Độc lập, kiểu Macpherson
Độc lập, kiểu Macpherson
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Vành & lốp xe
Loại vành
Vành đúc
Vành đúc
Vành đúc
Kích thước lốp
215/45R17
205/55R16
205/55R16
Phanh
Trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 2
Euro 2
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
2.0 CVT - i
1.8G CVT
1.8G MT
Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen phản xạ đa chiều
Đèn vị trí
Có (LED)
Không
Không
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có (LED)
Không
Không
Hệ thống rửa đèn
Không
Không
Không
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không
Không
Không
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không
Không
Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có (Tự động)
Không
Không
Cụm đèn sau
LED
LED
LED
Đèn phanh thứ ba
LED
LED
LED
Đèn sương mù
Trước
Có
Có
Không
Sau
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Có
Có
Có
Chức năng gập điện
Có
Có
Có
Tích hợp đèn báo rẽ
Có
Có
Có
Chức năng chống chói tựđộng
Không
Không
Không
Gạt mưa gián đoạn
Điều chỉnh thời gian
Điều chỉnh thời gian
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Có
Có
Có
Ăng ten
Kính cửa sổ sau
Kính cửa sổ sau
Kính cửa sổ sau
Tay nắm cửa ngoài
Sơn màu bạc (tích hợp nút bấm mở cửa thông minh)
Sơn màu bạc
Sơn màu bạc
NỘI THẤT
Tay lái
2.0 CVT - i
1.8G CVT
1.8G MT
Loại tay lái
3 chấu
3 chấu
3 chấu
Chất liệu
Da
Da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có (Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin, Bluetooth)
Có (Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin)
Có (Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin)
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Cần chuyển số
Có
Không
Không
Bộ nhớ vị trí
Không
Không
Không
Trợ lực lái
Điện
Điện
Điện
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động, tích hợp màn hình camera lùi
Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Ốp sơn màu bạc
Ốp sơn màu bạc
Ốp sơn màu bạc
Tay nắm cửa trong
Sơn màu bạc
Sơn màu bạc
Sơn màu bạc
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ
Optitron
Optitron
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có
Có
Không
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có
Có
Có
Chức năng báo vị trí cần số
Có
Có
Không
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đen trắng
Đen trắng
Đen trắng
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da (Thể thao)
Da
Nỉ
Ghế trước
Loại ghế
Loại thể thao
Loại thường
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau
2.0 VCT -i
1.8G VCT
1.8 GMT
Rèm che nắng cửa sau
Không
Không
Không
Hệ thống điều hòa
Tự động
Tự động
Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh
Loại loa
Loại thường
Loại thường
Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng
CD 1 đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
6
6
6
Cổng kết nối AUX
Có
Có
Có
Cổng kết nối USB
Có
Có
Có
Đầu đọc thẻ
Có
Không
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Chức năng đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không
Không
Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có
Không
Không
Chức năng mở cửa thông minh
Có
Không
Không
Chức năng khóa cửa từ xa
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống vị trí người lái
Tự động lên/xuống vị trí người lái
Tự động lên/xuống vị trí người lái
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có
Có
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có
Có
Có
Hệ thống cân bằng điện tử
Có
Không
Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có
Không
Không
Camera lùi
Có
Không
Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Có
Có
Có
Góc trước
Có
Có
Không
Góc sau
Có
Có
Không
Hệ thống đỗ xe tự động
Không
Không
Không
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có
Có
Có
Dây đai an toàn
3 điểm (5 vị trí)
3 điểm (5 vị trí)
3 điểm (5 vị trí)
AN NINH
Hệ thống báo động
Có
Có
Có
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có
Có
Có